102
LB
T. Mitchell
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tyrick Mitchell
LB
102
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
82
86
89
89
89
87
96
91
91
97
97
99
99
99
99
97
Tốc độ
103
Sút
64
Chuyền bóng
86
Rê bóng
94
Phòng thủ
100
Thể chất
93
Tốc độ
101
Tăng tốc
106
Dứt điểm
61
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
85
Vô lê
59
Penalty
72
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
96
Chuyền dài
78
Đá phạt
65
Sút xoáy
81
Rê bóng
91
Giữ bóng
94
Khéo léo
103
Thăng bằng
101
Phản ứng
103
Kèm người
104
Lấy bóng
104
Cắt bóng
101
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
87
Thể lực
104
Quyết đoán
99
Nhảy
83
Bình tĩnh
87
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-27

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
crystal palace
|
|
| 2019~ |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo