104
LB
T. Mitchell
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tyrick Mitchell
LB
104
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
90
93
95
95
93
93
98
96
96
100
100
101
101
101
101
100
Tốc độ
105
Sút
75
Chuyền bóng
91
Rê bóng
100
Phòng thủ
102
Thể chất
97
Tốc độ
104
Tăng tốc
107
Dứt điểm
73
Lực sút
80
Sút xa
75
Chọn vị trí
97
Vô lê
67
Penalty
76
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
101
Chuyền dài
83
Đá phạt
72
Sút xoáy
92
Rê bóng
102
Giữ bóng
96
Khéo léo
104
Thăng bằng
104
Phản ứng
102
Kèm người
105
Lấy bóng
102
Cắt bóng
103
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
90
Thể lực
106
Quyết đoán
106
Nhảy
97
Bình tĩnh
97
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
crystal palace
|
|
| 2019~ |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo