120
LWB
T. Mitchell
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tyrick Mitchell
LWB
120
175cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
30
105
109
111
111
109
109
113
112
112
115
115
117
117
117
117
115
Tốc độ
122
Sút
91
Chuyền bóng
107
Rê bóng
114
Phòng thủ
117
Thể chất
111
Tốc độ
122
Tăng tốc
123
Dứt điểm
90
Lực sút
92
Sút xa
90
Chọn vị trí
114
Vô lê
83
Penalty
86
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
119
Chuyền dài
95
Đá phạt
88
Sút xoáy
110
Rê bóng
115
Giữ bóng
111
Khéo léo
121
Thăng bằng
118
Phản ứng
119
Kèm người
120
Lấy bóng
120
Cắt bóng
116
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
103
Thể lực
122
Quyết đoán
119
Nhảy
113
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
crystal palace
|
|
| 2019~ |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández