106
CAM
Kaká
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kaká
CAM
106
LW
105
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
100
102
102
102
97
103
80
102
102
70
70
78
78
82
82
70
Tốc độ
104
Sút
101
Chuyền bóng
103
Rê bóng
101
Phòng thủ
55
Thể chất
93
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
100
Lực sút
103
Sút xa
104
Chọn vị trí
104
Vô lê
96
Penalty
103
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
100
Chuyền dài
102
Đá phạt
94
Sút xoáy
101
Rê bóng
102
Giữ bóng
100
Khéo léo
106
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
53
Lấy bóng
50
Cắt bóng
52
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
96
Thể lực
101
Quyết đoán
76
Nhảy
92
Bình tĩnh
109
TM đổ người
10
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 상 파울루 | |
| 2014~2017 |
Orlando City SC
|
|
| 2013~2014 |
AC Milan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
AC Milan
|
|
| 2001~2003 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo