101
CB
N. Vidić
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Vidic
CB
101
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
85
82
80
80
84
81
92
81
81
98
98
91
91
87
87
98
Tốc độ
93
Sút
74
Chuyền bóng
75
Rê bóng
81
Phòng thủ
99
Thể chất
99
Tốc độ
98
Tăng tốc
88
Dứt điểm
80
Lực sút
78
Sút xa
57
Chọn vị trí
85
Vô lê
76
Penalty
61
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
56
Chuyền dài
90
Đá phạt
50
Sút xoáy
74
Rê bóng
74
Giữ bóng
87
Khéo léo
89
Thăng bằng
102
Phản ứng
88
Kèm người
103
Lấy bóng
96
Cắt bóng
96
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
102
Thể lực
89
Quyết đoán
106
Nhảy
98
Bình tĩnh
92
TM đổ người
16
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 05 - Chẵn 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2014 |
Manchester United
|
|
| 2004~2006 |
Spartak moscow
|
|
| 2000~2001 |
Spartak moscow
|
|
| 1999~2004 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo