122
CB
N. Vidić
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Vidic
CB
122
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
42
109
106
104
104
107
105
114
105
105
119
119
114
114
111
111
119
Tốc độ
116
Sút
101
Chuyền bóng
99
Rê bóng
104
Phòng thủ
121
Thể chất
120
Tốc độ
119
Tăng tốc
114
Dứt điểm
105
Lực sút
104
Sút xa
89
Chọn vị trí
115
Vô lê
101
Penalty
92
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
89
Chuyền dài
115
Đá phạt
83
Sút xoáy
97
Rê bóng
98
Giữ bóng
106
Khéo léo
112
Thăng bằng
127
Phản ứng
113
Kèm người
121
Lấy bóng
120
Cắt bóng
122
Đánh đầu
127
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
122
Thể lực
116
Quyết đoán
123
Nhảy
121
Bình tĩnh
117
TM đổ người
36
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
37
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2014 |
Manchester United
|
|
| 2004~2006 |
Spartak moscow
|
|
| 2000~2001 |
Spartak moscow
|
|
| 1999~2004 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos