119
CB
N. Vidić
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Vidic
CB
119
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
103
99
97
97
102
98
110
98
98
116
116
109
109
106
106
116
Tốc độ
111
Sút
92
Chuyền bóng
91
Rê bóng
98
Phòng thủ
118
Thể chất
117
Tốc độ
113
Tăng tốc
110
Dứt điểm
96
Lực sút
99
Sút xa
78
Chọn vị trí
106
Vô lê
93
Penalty
80
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
74
Chuyền dài
111
Đá phạt
70
Sút xoáy
86
Rê bóng
92
Giữ bóng
100
Khéo léo
108
Thăng bằng
120
Phản ứng
109
Kèm người
117
Lấy bóng
119
Cắt bóng
117
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
119
Thể lực
113
Quyết đoán
119
Nhảy
118
Bình tĩnh
113
TM đổ người
20
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2014 |
Manchester United
|
|
| 2004~2006 |
Spartak moscow
|
|
| 2000~2001 |
Spartak moscow
|
|
| 1999~2004 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos