104
CB
N. Vidić
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Vidic
CB
104
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
20
85
82
79
79
84
81
94
81
81
101
101
93
93
89
89
101
Tốc độ
92
Sút
72
Chuyền bóng
74
Rê bóng
83
Phòng thủ
102
Thể chất
101
Tốc độ
94
Tăng tốc
90
Dứt điểm
76
Lực sút
81
Sút xa
55
Chọn vị trí
80
Vô lê
70
Penalty
65
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
55
Chuyền dài
85
Đá phạt
48
Sút xoáy
66
Rê bóng
76
Giữ bóng
88
Khéo léo
90
Thăng bằng
105
Phản ứng
92
Kèm người
104
Lấy bóng
101
Cắt bóng
100
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
104
Thể lực
91
Quyết đoán
108
Nhảy
100
Bình tĩnh
90
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2014 |
Manchester United
|
|
| 2004~2006 |
Spartak moscow
|
|
| 2000~2001 |
Spartak moscow
|
|
| 1999~2004 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos