121
CB
N. Vidić
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Vidic
CB
121
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
33
104
101
98
98
105
100
114
101
101
118
118
112
112
108
108
118
Tốc độ
112
Sút
91
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
120
Thể chất
119
Tốc độ
114
Tăng tốc
111
Dứt điểm
90
Lực sút
102
Sút xa
81
Chọn vị trí
107
Vô lê
94
Penalty
82
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
77
Chuyền dài
118
Đá phạt
73
Sút xoáy
90
Rê bóng
93
Giữ bóng
103
Khéo léo
108
Thăng bằng
121
Phản ứng
111
Kèm người
120
Lấy bóng
121
Cắt bóng
120
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
121
Thể lực
114
Quyết đoán
122
Nhảy
121
Bình tĩnh
114
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
22
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2014 |
Manchester United
|
|
| 2004~2006 |
Spartak moscow
|
|
| 2000~2001 |
Spartak moscow
|
|
| 1999~2004 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos