118
CB
N. Vidić
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Vidic
CB
118
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
38
104
101
99
99
103
100
111
100
100
115
115
110
110
107
107
115
Tốc độ
113
Sút
92
Chuyền bóng
94
Rê bóng
100
Phòng thủ
117
Thể chất
117
Tốc độ
116
Tăng tốc
110
Dứt điểm
96
Lực sút
99
Sút xa
78
Chọn vị trí
108
Vô lê
92
Penalty
84
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
79
Chuyền dài
112
Đá phạt
69
Sút xoáy
89
Rê bóng
94
Giữ bóng
104
Khéo léo
107
Thăng bằng
123
Phản ứng
108
Kèm người
118
Lấy bóng
115
Cắt bóng
116
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
119
Thể lực
112
Quyết đoán
121
Nhảy
117
Bình tĩnh
113
TM đổ người
34
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
33
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2014 |
Manchester United
|
|
| 2004~2006 |
Spartak moscow
|
|
| 2000~2001 |
Spartak moscow
|
|
| 1999~2004 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé