77
LB
Nuno Mendes
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nuno Mendes
LB
77
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
71
72
73
73
71
71
71
73
73
71
71
74
74
74
74
71
Tốc độ
83
Sút
66
Chuyền bóng
69
Rê bóng
75
Phòng thủ
72
Thể chất
67
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
65
Lực sút
75
Sút xa
64
Chọn vị trí
72
Vô lê
49
Penalty
75
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
73
Chuyền dài
66
Đá phạt
66
Sút xoáy
69
Rê bóng
76
Giữ bóng
75
Khéo léo
77
Thăng bằng
74
Phản ứng
75
Kèm người
71
Lấy bóng
77
Cắt bóng
72
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
64
Thể lực
75
Quyết đoán
66
Nhảy
77
Bình tĩnh
73
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández