102
LB
Nuno Mendes
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nuno Mendes
LB
102
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
40
96
97
98
98
96
96
97
98
98
97
96
99
99
99
99
97
Tốc độ
107
Sút
91
Chuyền bóng
94
Rê bóng
100
Phòng thủ
98
Thể chất
94
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
89
Lực sút
102
Sút xa
88
Chọn vị trí
96
Vô lê
73
Penalty
96
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
98
Chuyền dài
92
Đá phạt
93
Sút xoáy
93
Rê bóng
100
Giữ bóng
101
Khéo léo
101
Thăng bằng
98
Phản ứng
101
Kèm người
96
Lấy bóng
103
Cắt bóng
98
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
93
Thể lực
99
Quyết đoán
90
Nhảy
103
Bình tĩnh
97
TM đổ người
30
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
31
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández