69
RB
Z. Çelik
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mehmet Zeki Çelik
RB
69
RM
67
CB
68
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
60
62
63
63
64
63
66
64
64
65
65
66
66
67
67
65
Tốc độ
63
Sút
52
Chuyền bóng
62
Rê bóng
66
Phòng thủ
66
Thể chất
66
Tốc độ
64
Tăng tốc
62
Dứt điểm
50
Lực sút
56
Sút xa
55
Chọn vị trí
65
Vô lê
48
Penalty
40
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
67
Chuyền dài
61
Đá phạt
43
Sút xoáy
64
Rê bóng
66
Giữ bóng
70
Khéo léo
59
Thăng bằng
59
Phản ứng
67
Kèm người
66
Lấy bóng
67
Cắt bóng
67
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
62
Thể lực
72
Quyết đoán
69
Nhảy
65
Bình tĩnh
70
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~ |
AS Roma
|
|
| 2022~2026 |
AS Roma
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2015~2015 | 부르사스포르 | |
| 2015~2016 | 카라자베이 벨레디예스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández