80
RB
Z. Çelik
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mehmet Zeki Çelik
RB
80
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
66
70
71
71
73
71
76
74
74
75
75
77
77
78
78
75
Tốc độ
81
Sút
48
Chuyền bóng
73
Rê bóng
74
Phòng thủ
76
Thể chất
77
Tốc độ
82
Tăng tốc
80
Dứt điểm
44
Lực sút
55
Sút xa
44
Chọn vị trí
76
Vô lê
49
Penalty
52
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
77
Chuyền dài
71
Đá phạt
44
Sút xoáy
76
Rê bóng
73
Giữ bóng
78
Khéo léo
71
Thăng bằng
71
Phản ứng
76
Kèm người
76
Lấy bóng
77
Cắt bóng
78
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
75
Thể lực
85
Quyết đoán
77
Nhảy
70
Bình tĩnh
73
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Roma
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2015~2015 | 부르사스포르 | |
| 2015~2016 | 카라자베이 벨레디예스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo