110
RWB
Z. Çelik
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mehmet Zeki Çelik
RWB
110
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
99
101
102
102
102
101
105
103
103
105
105
107
107
107
107
105
Tốc độ
109
Sút
87
Chuyền bóng
100
Rê bóng
103
Phòng thủ
106
Thể chất
105
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
85
Lực sút
91
Sút xa
91
Chọn vị trí
106
Vô lê
81
Penalty
78
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
108
Chuyền dài
99
Đá phạt
78
Sút xoáy
104
Rê bóng
101
Giữ bóng
109
Khéo léo
102
Thăng bằng
105
Phản ứng
107
Kèm người
107
Lấy bóng
108
Cắt bóng
106
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
105
Thể lực
111
Quyết đoán
102
Nhảy
104
Bình tĩnh
103
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Roma
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2015~2015 | 부르사스포르 | |
| 2015~2016 | 카라자베이 벨레디예스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo