99
RB
Z. Çelik
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mehmet Zeki Çelik
RB
99
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
88
90
91
91
93
91
96
92
92
95
95
96
96
96
96
95
Tốc độ
99
Sút
78
Chuyền bóng
90
Rê bóng
92
Phòng thủ
96
Thể chất
94
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
75
Lực sút
83
Sút xa
83
Chọn vị trí
93
Vô lê
75
Penalty
68
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
90
Chuyền dài
98
Đá phạt
57
Sút xoáy
91
Rê bóng
92
Giữ bóng
94
Khéo léo
88
Thăng bằng
88
Phản ứng
97
Kèm người
96
Lấy bóng
99
Cắt bóng
97
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
93
Thể lực
101
Quyết đoán
94
Nhảy
88
Bình tĩnh
90
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Roma
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2015~2015 | 부르사스포르 | |
| 2015~2016 | 카라자베이 벨레디예스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo