88
RB
Z. Çelik
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mehmet Zeki Çelik
RB
88
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
75
78
80
80
79
78
82
82
82
82
82
85
85
85
85
82
Tốc độ
88
Sút
62
Chuyền bóng
78
Rê bóng
81
Phòng thủ
84
Thể chất
81
Tốc độ
89
Tăng tốc
87
Dứt điểm
64
Lực sút
63
Sút xa
56
Chọn vị trí
82
Vô lê
52
Penalty
56
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
89
Chuyền dài
75
Đá phạt
49
Sút xoáy
85
Rê bóng
80
Giữ bóng
86
Khéo léo
78
Thăng bằng
80
Phản ứng
85
Kèm người
91
Lấy bóng
81
Cắt bóng
84
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
78
Thể lực
93
Quyết đoán
77
Nhảy
74
Bình tĩnh
74
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~ |
AS Roma
|
|
| 2022~2026 |
AS Roma
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2015~2015 | 부르사스포르 | |
| 2015~2016 | 카라자베이 벨레디예스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández