92
CM
Verón
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Sebastián Verón
CM
92
CDM
88
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
85
88
88
88
89
89
85
88
88
79
79
80
80
82
82
79
Tốc độ
82
Sút
85
Chuyền bóng
91
Rê bóng
92
Phòng thủ
75
Thể chất
82
Tốc độ
82
Tăng tốc
82
Dứt điểm
81
Lực sút
95
Sút xa
89
Chọn vị trí
83
Vô lê
75
Penalty
91
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
87
Chuyền dài
98
Đá phạt
89
Sút xoáy
95
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
85
Thăng bằng
94
Phản ứng
89
Kèm người
76
Lấy bóng
72
Cắt bóng
83
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
79
Thể lực
83
Quyết đoán
94
Nhảy
72
Bình tĩnh
96
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2013~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2006~2012 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2004~2006 |
Inter Milan
|
|
| 2003~2006 |
Chelsea
|
|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Latium
|
|
| 1998~1999 |
Parma
|
|
| 1996~1996 |
Boca Juniors
|
|
| 1996~1998 |
Sampdoria
|
|
| 1994~1996 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo