99
CM
Verón
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Sebastián Verón
CM
99
CDM
95
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
93
95
95
95
96
96
92
96
96
88
88
89
89
91
91
88
Tốc độ
86
Sút
93
Chuyền bóng
97
Rê bóng
100
Phòng thủ
85
Thể chất
94
Tốc độ
89
Tăng tốc
84
Dứt điểm
89
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
95
Vô lê
85
Penalty
100
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
97
Chuyền dài
100
Đá phạt
102
Sút xoáy
102
Rê bóng
100
Giữ bóng
104
Khéo léo
93
Thăng bằng
97
Phản ứng
94
Kèm người
91
Lấy bóng
83
Cắt bóng
87
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
92
Thể lực
95
Quyết đoán
98
Nhảy
93
Bình tĩnh
102
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2013~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2006~2012 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2004~2006 |
Inter Milan
|
|
| 2003~2006 |
Chelsea
|
|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Latium
|
|
| 1998~1999 |
Parma
|
|
| 1996~1996 |
Boca Juniors
|
|
| 1996~1998 |
Sampdoria
|
|
| 1994~1996 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos