111
CAM
Verón
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Sebastián Verón
CAM
111
CM
111
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
103
106
106
106
108
108
103
107
107
97
97
99
99
102
102
97
Tốc độ
99
Sút
102
Chuyền bóng
111
Rê bóng
107
Phòng thủ
94
Thể chất
103
Tốc độ
99
Tăng tốc
100
Dứt điểm
94
Lực sút
113
Sút xa
110
Chọn vị trí
107
Vô lê
109
Penalty
105
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
110
Chuyền dài
113
Đá phạt
109
Sút xoáy
110
Rê bóng
108
Giữ bóng
111
Khéo léo
100
Thăng bằng
107
Phản ứng
106
Kèm người
97
Lấy bóng
91
Cắt bóng
97
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
101
Thể lực
108
Quyết đoán
108
Nhảy
90
Bình tĩnh
113
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2013~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2006~2012 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2004~2006 |
Inter Milan
|
|
| 2003~2006 |
Chelsea
|
|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Latium
|
|
| 1998~1999 |
Parma
|
|
| 1996~1996 |
Boca Juniors
|
|
| 1996~1998 |
Sampdoria
|
|
| 1994~1996 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos