120
CAM
Verón
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Sebastián Verón
CAM
120
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
112
115
115
115
117
117
112
116
116
106
106
108
108
110
110
106
Tốc độ
109
Sút
110
Chuyền bóng
120
Rê bóng
116
Phòng thủ
103
Thể chất
112
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
101
Lực sút
120
Sút xa
119
Chọn vị trí
116
Vô lê
114
Penalty
114
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
117
Chuyền dài
121
Đá phạt
119
Sút xoáy
118
Rê bóng
117
Giữ bóng
120
Khéo léo
109
Thăng bằng
118
Phản ứng
113
Kèm người
107
Lấy bóng
101
Cắt bóng
104
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
109
Thể lực
117
Quyết đoán
121
Nhảy
99
Bình tĩnh
121
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2013~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2006~2012 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2004~2006 |
Inter Milan
|
|
| 2003~2006 |
Chelsea
|
|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Latium
|
|
| 1998~1999 |
Parma
|
|
| 1996~1996 |
Boca Juniors
|
|
| 1996~1998 |
Sampdoria
|
|
| 1994~1996 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos