90
CM
Verón
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Sebastián Verón
CM
90
CDM
87
182cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
82
85
84
84
87
86
84
85
85
79
79
80
80
82
82
79
Tốc độ
75
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
85
Phòng thủ
76
Thể chất
83
Tốc độ
75
Tăng tốc
76
Dứt điểm
75
Lực sút
90
Sút xa
88
Chọn vị trí
86
Vô lê
76
Penalty
92
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
88
Chuyền dài
92
Đá phạt
92
Sút xoáy
87
Rê bóng
86
Giữ bóng
91
Khéo léo
70
Thăng bằng
70
Phản ứng
87
Kèm người
77
Lấy bóng
77
Cắt bóng
83
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
81
Thể lực
86
Quyết đoán
90
Nhảy
68
Bình tĩnh
89
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2013~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2006~2012 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2004~2006 |
Inter Milan
|
|
| 2003~2006 |
Chelsea
|
|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Latium
|
|
| 1998~1999 |
Parma
|
|
| 1996~1996 |
Boca Juniors
|
|
| 1996~1998 |
Sampdoria
|
|
| 1994~1996 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos