92
CM
H. Herrera
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Héctor Herrera
CM
92
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
84
86
85
85
89
87
89
87
87
85
85
85
85
86
86
85
Tốc độ
84
Sút
78
Chuyền bóng
84
Rê bóng
89
Phòng thủ
86
Thể chất
87
Tốc độ
85
Tăng tốc
84
Dứt điểm
76
Lực sút
84
Sút xa
85
Chọn vị trí
86
Vô lê
62
Penalty
67
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
76
Chuyền dài
92
Đá phạt
68
Sút xoáy
82
Rê bóng
89
Giữ bóng
94
Khéo léo
79
Thăng bằng
92
Phản ứng
90
Kèm người
87
Lấy bóng
89
Cắt bóng
90
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
78
Thể lực
103
Quyết đoán
92
Nhảy
79
Bình tĩnh
79
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Houston Dynamo
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2019 |
FC Porto
|
|
| 2011~2011 | 탐피코 마데로 | |
| 2011~2013 |
Pachuca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo