92
CM
H. Herrera
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Héctor Herrera
CM
92
CDM
92
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
85
86
85
85
89
87
89
86
86
87
86
85
85
85
85
87
Tốc độ
77
Sút
86
Chuyền bóng
86
Rê bóng
86
Phòng thủ
86
Thể chất
92
Tốc độ
77
Tăng tốc
77
Dứt điểm
84
Lực sút
92
Sút xa
89
Chọn vị trí
89
Vô lê
74
Penalty
79
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
77
Chuyền dài
91
Đá phạt
80
Sút xoáy
81
Rê bóng
87
Giữ bóng
88
Khéo léo
79
Thăng bằng
79
Phản ứng
89
Kèm người
89
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
92
Thể lực
94
Quyết đoán
93
Nhảy
86
Bình tĩnh
88
TM đổ người
26
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
34
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Houston Dynamo
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2019 |
FC Porto
|
|
| 2011~2011 | 탐피코 마데로 | |
| 2011~2013 |
Pachuca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard