101
CM
H. Herrera
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Héctor Herrera
CM
101
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
91
94
94
94
98
95
97
96
96
93
93
94
94
95
95
93
Tốc độ
92
Sút
83
Chuyền bóng
95
Rê bóng
97
Phòng thủ
94
Thể chất
93
Tốc độ
93
Tăng tốc
92
Dứt điểm
84
Lực sút
81
Sút xa
92
Chọn vị trí
91
Vô lê
69
Penalty
70
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
90
Chuyền dài
102
Đá phạt
72
Sút xoáy
89
Rê bóng
98
Giữ bóng
102
Khéo léo
85
Thăng bằng
99
Phản ứng
97
Kèm người
96
Lấy bóng
97
Cắt bóng
96
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
86
Thể lực
105
Quyết đoán
98
Nhảy
83
Bình tĩnh
85
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Houston Dynamo
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2019 |
FC Porto
|
|
| 2011~2011 | 탐피코 마데로 | |
| 2011~2013 |
Pachuca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández