91
CM
H. Herrera
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Héctor Herrera
CM
91
183cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
83
85
83
83
88
85
86
84
84
81
81
82
82
82
82
81
Tốc độ
82
Sút
79
Chuyền bóng
82
Rê bóng
84
Phòng thủ
81
Thể chất
83
Tốc độ
83
Tăng tốc
81
Dứt điểm
79
Lực sút
82
Sút xa
86
Chọn vị trí
88
Vô lê
59
Penalty
64
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
69
Chuyền dài
91
Đá phạt
65
Sút xoáy
72
Rê bóng
82
Giữ bóng
92
Khéo léo
76
Thăng bằng
87
Phản ứng
86
Kèm người
83
Lấy bóng
82
Cắt bóng
86
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
73
Thể lực
99
Quyết đoán
90
Nhảy
78
Bình tĩnh
72
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Houston Dynamo
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2019 |
FC Porto
|
|
| 2011~2011 | 탐피코 마데로 | |
| 2011~2013 |
Pachuca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández