86
CM
H. Herrera
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Héctor Herrera
CM
86
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
79
81
80
80
83
81
83
81
81
80
80
80
80
81
81
80
Tốc độ
76
Sút
77
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
79
Thể chất
86
Tốc độ
77
Tăng tốc
75
Dứt điểm
75
Lực sút
83
Sút xa
80
Chọn vị trí
88
Vô lê
60
Penalty
73
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
70
Chuyền dài
81
Đá phạt
67
Sút xoáy
71
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
75
Thăng bằng
71
Phản ứng
87
Kèm người
82
Lấy bóng
83
Cắt bóng
84
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
80
Thể lực
97
Quyết đoán
91
Nhảy
81
Bình tĩnh
77
TM đổ người
4
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Houston Dynamo
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2019 |
FC Porto
|
|
| 2011~2011 | 탐피코 마데로 | |
| 2011~2013 |
Pachuca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández