91
RM
F. Ljungberg
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Freddie Ljungberg
RM
91
LM
91
CAM
90
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
15
85
88
88
88
81
87
67
88
88
58
58
66
66
71
71
58
Tốc độ
92
Sút
84
Chuyền bóng
83
Rê bóng
91
Phòng thủ
45
Thể chất
82
Tốc độ
90
Tăng tốc
95
Dứt điểm
83
Lực sút
88
Sút xa
85
Chọn vị trí
96
Vô lê
75
Penalty
86
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
84
Chuyền dài
79
Đá phạt
83
Sút xoáy
88
Rê bóng
94
Giữ bóng
88
Khéo léo
87
Thăng bằng
92
Phản ứng
90
Kèm người
49
Lấy bóng
43
Cắt bóng
35
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
79
Thể lực
96
Quyết đoán
74
Nhảy
74
Bình tĩnh
83
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 뭄바이 시티 FC | |
| 2011~2011 |
Celtic
|
|
| 2011~2012 | 시미즈 에스펄스 | |
| 2010~2010 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2009~2010 |
Seattle Sounders
|
|
| 2007~2008 |
West Ham United
|
|
| 1998~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1998 |
St johnstone
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo