83
LM
F. Ljungberg
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Freddie Ljungberg
LM
83
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
14
76
79
80
80
74
79
58
80
80
48
48
57
57
61
61
48
Tốc độ
82
Sút
75
Chuyền bóng
76
Rê bóng
80
Phòng thủ
34
Thể chất
70
Tốc độ
83
Tăng tốc
82
Dứt điểm
79
Lực sút
75
Sút xa
74
Chọn vị trí
83
Vô lê
62
Penalty
67
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
75
Chuyền dài
72
Đá phạt
74
Sút xoáy
75
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
76
Thăng bằng
69
Phản ứng
83
Kèm người
32
Lấy bóng
35
Cắt bóng
30
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
69
Thể lực
82
Quyết đoán
62
Nhảy
64
Bình tĩnh
74
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 뭄바이 시티 FC | |
| 2011~2011 |
Celtic
|
|
| 2011~2012 | 시미즈 에스펄스 | |
| 2010~2010 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2009~2010 |
Seattle Sounders
|
|
| 2007~2008 |
West Ham United
|
|
| 1998~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1998 |
St johnstone
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard