100
LM
F. Ljungberg
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Freddie Ljungberg
LM
100
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
17
94
96
97
97
90
96
76
97
97
68
68
76
76
80
80
68
Tốc độ
103
Sút
92
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
55
Thể chất
91
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
93
Lực sút
92
Sút xa
96
Chọn vị trí
101
Vô lê
82
Penalty
86
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
96
Chuyền dài
88
Đá phạt
90
Sút xoáy
95
Rê bóng
103
Giữ bóng
95
Khéo léo
103
Thăng bằng
96
Phản ứng
92
Kèm người
55
Lấy bóng
52
Cắt bóng
52
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
91
Thể lực
102
Quyết đoán
80
Nhảy
91
Bình tĩnh
91
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 |
|
|
| 2011~2011 |
Celtic
|
|
| 2011~2012 | 시미즈 에스펄스 | |
| 2010~2010 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2009~2010 |
Seattle Sounders
|
|
| 2007~2008 |
West Ham United
|
|
| 1998~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1998 |
Halmstads BK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández