121
RM
F. Ljungberg
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Freddie Ljungberg
RM
121
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
35
113
117
117
117
114
117
108
118
118
102
103
108
108
110
110
102
Tốc độ
121
Sút
110
Chuyền bóng
116
Rê bóng
119
Phòng thủ
95
Thể chất
115
Tốc độ
121
Tăng tốc
121
Dứt điểm
106
Lực sút
115
Sút xa
115
Chọn vị trí
123
Vô lê
105
Penalty
100
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
118
Chuyền dài
110
Đá phạt
103
Sút xoáy
115
Rê bóng
121
Giữ bóng
116
Khéo léo
121
Thăng bằng
118
Phản ứng
120
Kèm người
99
Lấy bóng
93
Cắt bóng
93
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
109
Thể lực
124
Quyết đoán
121
Nhảy
107
Bình tĩnh
118
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 뭄바이 시티 FC | |
| 2011~2011 |
Celtic
|
|
| 2011~2012 | 시미즈 에스펄스 | |
| 2010~2010 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2009~2010 |
Seattle Sounders
|
|
| 2007~2008 |
West Ham United
|
|
| 1998~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1998 |
St johnstone
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos