107
RM
F. Ljungberg
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Freddie Ljungberg
RM
107
LM
107
CAM
107
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
29
101
104
104
104
100
104
92
104
104
86
86
91
91
94
94
86
Tốc độ
107
Sút
100
Chuyền bóng
102
Rê bóng
106
Phòng thủ
76
Thể chất
101
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
102
Lực sút
101
Sút xa
101
Chọn vị trí
107
Vô lê
88
Penalty
95
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
104
Chuyền dài
97
Đá phạt
98
Sút xoáy
102
Rê bóng
108
Giữ bóng
102
Khéo léo
109
Thăng bằng
107
Phản ứng
105
Kèm người
75
Lấy bóng
76
Cắt bóng
77
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
97
Thể lực
110
Quyết đoán
104
Nhảy
98
Bình tĩnh
106
TM đổ người
24
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 |
|
|
| 2011~2011 |
Celtic
|
|
| 2011~2012 | 시미즈 에스펄스 | |
| 2010~2010 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2009~2010 |
Seattle Sounders
|
|
| 2007~2008 |
West Ham United
|
|
| 1998~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1998 |
Halmstads BK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández