117
LW
F. Ljungberg
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Freddie Ljungberg
LW
117
LM
117
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
34
112
113
114
114
109
112
101
114
114
96
96
101
101
104
104
96
Tốc độ
116
Sút
108
Chuyền bóng
110
Rê bóng
115
Phòng thủ
87
Thể chất
109
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
111
Lực sút
112
Sút xa
104
Chọn vị trí
118
Vô lê
100
Penalty
97
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
115
Chuyền dài
107
Đá phạt
98
Sút xoáy
111
Rê bóng
118
Giữ bóng
112
Khéo léo
117
Thăng bằng
114
Phản ứng
116
Kèm người
87
Lấy bóng
83
Cắt bóng
87
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
105
Thể lực
117
Quyết đoán
114
Nhảy
104
Bình tĩnh
116
TM đổ người
22
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
28
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 뭄바이 시티 FC | |
| 2011~2011 |
Celtic
|
|
| 2011~2012 | 시미즈 에스펄스 | |
| 2010~2010 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2009~2010 |
Seattle Sounders
|
|
| 2007~2008 |
West Ham United
|
|
| 1998~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1998 |
St johnstone
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos