109
CB
N. Vidić
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Vidic
CB
109
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
95
92
90
90
94
91
102
91
91
106
106
101
101
98
98
106
Tốc độ
104
Sút
83
Chuyền bóng
85
Rê bóng
91
Phòng thủ
108
Thể chất
108
Tốc độ
107
Tăng tốc
101
Dứt điểm
87
Lực sút
90
Sút xa
69
Chọn vị trí
99
Vô lê
83
Penalty
75
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
70
Chuyền dài
103
Đá phạt
60
Sút xoáy
80
Rê bóng
85
Giữ bóng
95
Khéo léo
98
Thăng bằng
114
Phản ứng
99
Kèm người
109
Lấy bóng
106
Cắt bóng
107
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
110
Thể lực
103
Quyết đoán
112
Nhảy
108
Bình tĩnh
104
TM đổ người
25
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
24
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2014 |
Manchester United
|
|
| 2004~2006 |
Spartak moscow
|
|
| 2000~2001 |
Spartak moscow
|
|
| 1999~2004 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo