98
CAM
J. de Guzmán
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan De Guzmán
CAM
98
RW
98
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
91
94
95
95
90
95
75
95
95
65
65
74
74
78
78
65
Tốc độ
95
Sút
93
Chuyền bóng
96
Rê bóng
96
Phòng thủ
53
Thể chất
82
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
92
Lực sút
98
Sút xa
97
Chọn vị trí
91
Vô lê
89
Penalty
89
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
97
Chuyền dài
93
Đá phạt
100
Sút xoáy
101
Rê bóng
98
Giữ bóng
97
Khéo léo
96
Thăng bằng
92
Phản ứng
93
Kèm người
56
Lấy bóng
47
Cắt bóng
51
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
80
Thể lực
93
Quyết đoán
70
Nhảy
95
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2020~2022 | OFI 크레테 | |
| 2017~2017 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2016 | 카르피 | |
| 2016~2017 | 키에보 베로나 | |
| 2014~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2016 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2017 |
Neapolitan
|
|
| 2012~2014 |
swansea city
|
|
| 2011~2012 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2010~2011 |
RCD Mallorca
|
|
| 2005~2010 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo