65
CM
J. de Guzmán
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan De Guzmán
CM
65
CDM
60
CAM
67
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
61
63
63
63
62
64
57
63
63
52
52
55
55
57
57
52
Tốc độ
58
Sút
63
Chuyền bóng
65
Rê bóng
66
Phòng thủ
47
Thể chất
56
Tốc độ
58
Tăng tốc
59
Dứt điểm
60
Lực sút
69
Sút xa
66
Chọn vị trí
61
Vô lê
61
Penalty
63
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
66
Chuyền dài
64
Đá phạt
64
Sút xoáy
69
Rê bóng
66
Giữ bóng
67
Khéo léo
68
Thăng bằng
72
Phản ứng
66
Kèm người
44
Lấy bóng
47
Cắt bóng
55
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
56
Thể lực
57
Quyết đoán
54
Nhảy
71
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2022~2026 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2020~2022 | OFI 크레테 | |
| 2017~2017 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2016 | 카르피 | |
| 2016~2017 | 키에보 베로나 | |
| 2014~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2016 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2017 |
Neapolitan
|
|
| 2012~2014 |
swansea city
|
|
| 2011~2012 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2010~2011 |
RCD Mallorca
|
|
| 2005~2010 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández