72
CM
J. de Guzmán
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan De Guzmán
CM
72
CDM
61
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
66
70
71
71
69
72
58
71
71
49
49
56
56
60
60
49
Tốc độ
72
Sút
68
Chuyền bóng
73
Rê bóng
75
Phòng thủ
41
Thể chất
58
Tốc độ
73
Tăng tốc
72
Dứt điểm
61
Lực sút
80
Sút xa
77
Chọn vị trí
65
Vô lê
65
Penalty
64
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
71
Chuyền dài
72
Đá phạt
77
Sút xoáy
82
Rê bóng
73
Giữ bóng
79
Khéo léo
75
Thăng bằng
82
Phản ứng
67
Kèm người
39
Lấy bóng
43
Cắt bóng
40
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
55
Thể lực
72
Quyết đoán
46
Nhảy
74
Bình tĩnh
65
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2022~2026 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2020~2022 | OFI 크레테 | |
| 2017~2017 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2016 | 카르피 | |
| 2016~2017 | 키에보 베로나 | |
| 2014~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2016 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2017 |
Neapolitan
|
|
| 2012~2014 |
swansea city
|
|
| 2011~2012 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2010~2011 |
RCD Mallorca
|
|
| 2005~2010 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández