73
CM
J. de Guzmán
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan De Guzmán
CM
76
CDM
69
CAM
76
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
69
72
73
73
73
73
66
73
73
59
59
64
64
66
66
59
Tốc độ
69
Sút
70
Chuyền bóng
75
Rê bóng
76
Phòng thủ
53
Thể chất
65
Tốc độ
67
Tăng tốc
72
Dứt điểm
66
Lực sút
80
Sút xa
76
Chọn vị trí
67
Vô lê
67
Penalty
67
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
76
Chuyền dài
74
Đá phạt
75
Sút xoáy
76
Rê bóng
75
Giữ bóng
78
Khéo léo
76
Thăng bằng
81
Phản ứng
73
Kèm người
50
Lấy bóng
54
Cắt bóng
62
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
62
Thể lực
74
Quyết đoán
60
Nhảy
75
Bình tĩnh
68
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2020~2022 | OFI 크레테 | |
| 2017~2017 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2016 | 카르피 | |
| 2016~2017 | 키에보 베로나 | |
| 2014~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2016 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2017 |
Neapolitan
|
|
| 2012~2014 |
swansea city
|
|
| 2011~2012 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2010~2011 |
RCD Mallorca
|
|
| 2005~2010 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo