61
CM
J. de Guzmán
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan De Guzmán
CM
60
CDM
56
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
11
54
56
56
56
57
57
53
55
55
50
49
50
50
52
52
50
Tốc độ
41
Sút
58
Chuyền bóng
60
Rê bóng
60
Phòng thủ
48
Thể chất
51
Tốc độ
39
Tăng tốc
45
Dứt điểm
55
Lực sút
64
Sút xa
63
Chọn vị trí
56
Vô lê
61
Penalty
60
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
61
Chuyền dài
61
Đá phạt
63
Sút xoáy
64
Rê bóng
61
Giữ bóng
61
Khéo léo
56
Thăng bằng
67
Phản ứng
47
Kèm người
48
Lấy bóng
47
Cắt bóng
56
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
53
Thể lực
47
Quyết đoán
50
Nhảy
57
Bình tĩnh
60
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2022~2026 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2020~2022 | OFI 크레테 | |
| 2017~2017 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2016 | 카르피 | |
| 2016~2017 | 키에보 베로나 | |
| 2014~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2016 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2017 |
Neapolitan
|
|
| 2012~2014 |
swansea city
|
|
| 2011~2012 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2010~2011 |
RCD Mallorca
|
|
| 2005~2010 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández