Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
GK
111
|
W. Benítez
23
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
111
|
Gabriel
26
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
LB
111
|
Jordi Alba
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
111
|
M. Škriniar
26
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
RM
112
|
R. Mahrez
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CDM
111
|
I. Sangaré
26
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CB
112
|
K. Koulibaly
27
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
111
|
A. Bastoni
25
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CDM
111
|
Rúben Neves
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
111
|
W. Saliba
25
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CB
111
|
G. Mancini
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
GK
111
|
Diogo Costa
23
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
111
|
F. Medina
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
111
|
M. Simakan
25
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
111
|
L. Yoro -2
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RB
111
|
Tiago Santos
25
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
111
|
Xavi
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
GK
111
|
Casillas
22
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LB
111
|
P. Maldini
27
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RB
111
|
Jesús Navas
26
|
Chẵn 30-50
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
W. Benítez
Gabriel
Xavi
Jesús Navas
T. Pukki
L. Trossard