111
LB
Jordi Alba
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordi Alba
LB
111
LWB
111
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
101
105
106
106
107
106
107
107
107
104
104
108
108
108
108
104
Tốc độ
107
Sút
92
Chuyền bóng
107
Rê bóng
107
Phòng thủ
105
Thể chất
99
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
89
Lực sút
96
Sút xa
96
Chọn vị trí
112
Vô lê
89
Penalty
89
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
111
Chuyền dài
102
Đá phạt
88
Sút xoáy
107
Rê bóng
104
Giữ bóng
112
Khéo léo
108
Thăng bằng
112
Phản ứng
108
Kèm người
106
Lấy bóng
107
Cắt bóng
108
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
93
Thể lực
109
Quyết đoán
104
Nhảy
100
Bình tĩnh
112
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2012~ |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 | 나스타치 | |
| 2008~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2008 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé