88
LB
Jordi Alba
15
19
79
83
85
85
84
84
83
86
86
80
80
85
85
86
86
80
Tốc độ
95
Sút
70
Chuyền bóng
82
Rê bóng
85
Phòng thủ
80
Thể chất
73
Tốc độ
94
Tăng tốc
98
Dứt điểm
74
Lực sút
65
Sút xa
70
Chọn vị trí
89
Vô lê
61
Penalty
57
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
84
Chuyền dài
84
Đá phạt
65
Sút xoáy
81
Rê bóng
82
Giữ bóng
88
Khéo léo
94
Thăng bằng
90
Phản ứng
86
Kèm người
75
Lấy bóng
83
Cắt bóng
88
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
61
Thể lực
92
Quyết đoán
81
Nhảy
83
Bình tĩnh
86
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2012~ |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 | 나스타치 | |
| 2008~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2008 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé