91
LB
Jordi Alba
16
38
87
89
91
91
90
90
88
91
91
84
84
88
88
89
89
84
Tốc độ
94
Sút
82
Chuyền bóng
90
Rê bóng
92
Phòng thủ
84
Thể chất
82
Tốc độ
94
Tăng tốc
96
Dứt điểm
86
Lực sút
78
Sút xa
80
Chọn vị trí
90
Vô lê
88
Penalty
74
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
92
Chuyền dài
92
Đá phạt
78
Sút xoáy
94
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
95
Thăng bằng
96
Phản ứng
89
Kèm người
81
Lấy bóng
85
Cắt bóng
88
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
73
Thể lực
96
Quyết đoán
86
Nhảy
89
Bình tĩnh
91
TM đổ người
33
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
33
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2012~ |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 | 나스타치 | |
| 2008~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2008 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé