94
LB
Jordi Alba
17
21
82
86
88
88
87
86
88
89
89
85
85
91
91
92
92
85
Tốc độ
102
Sút
72
Chuyền bóng
85
Rê bóng
89
Phòng thủ
87
Thể chất
81
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
74
Lực sút
74
Sút xa
69
Chọn vị trí
92
Vô lê
60
Penalty
59
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
93
Chuyền dài
86
Đá phạt
63
Sút xoáy
82
Rê bóng
88
Giữ bóng
89
Khéo léo
97
Thăng bằng
87
Phản ứng
90
Kèm người
88
Lấy bóng
89
Cắt bóng
93
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
74
Thể lực
98
Quyết đoán
80
Nhảy
84
Bình tĩnh
82
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2012~ |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 | 나스타치 | |
| 2008~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2008 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé