111
GK
Casillas
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Casillas
GK
111
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
108
49
51
52
52
53
53
52
54
54
51
50
53
53
53
53
51
TM Đổ người
108
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
110
Tốc độ
86
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
85
Tăng tốc
89
Dứt điểm
27
Lực sút
51
Sút xa
24
Chọn vị trí
32
Vô lê
32
Penalty
38
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
33
Chuyền dài
48
Đá phạt
34
Sút xoáy
35
Rê bóng
37
Giữ bóng
47
Khéo léo
96
Thăng bằng
78
Phản ứng
107
Kèm người
34
Lấy bóng
38
Cắt bóng
45
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
85
Thể lực
73
Quyết đoán
51
Nhảy
103
Bình tĩnh
99
TM đổ người
108
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
97
TM phản xạ
110
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1998~1999 | 카스티야 | |
| 1998~1999 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández