112
GK
Casillas
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Casillas
GK
112
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
109
59
61
61
61
59
61
57
62
62
57
57
59
59
59
59
57
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
111
Tốc độ
89
TM chọn vị trí
111
Tốc độ
87
Tăng tốc
93
Dứt điểm
42
Lực sút
58
Sút xa
43
Chọn vị trí
45
Vô lê
44
Penalty
54
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
43
Chuyền dài
49
Đá phạt
43
Sút xoáy
55
Rê bóng
55
Giữ bóng
53
Khéo léo
98
Thăng bằng
80
Phản ứng
110
Kèm người
44
Lấy bóng
41
Cắt bóng
52
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
99
Thể lực
77
Quyết đoán
53
Nhảy
107
Bình tĩnh
103
TM đổ người
110
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
100
TM phản xạ
111
TM chọn vị trí
111
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1998~1999 | 카스티야 | |
| 1998~1999 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández