111
CB
M. Škriniar
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milan Škriniar
CB
111
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
97
96
96
96
101
97
106
99
99
108
108
105
105
103
103
108
Tốc độ
102
Sút
83
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
109
Thể chất
110
Tốc độ
107
Tăng tốc
98
Dứt điểm
89
Lực sút
84
Sút xa
70
Chọn vị trí
96
Vô lê
77
Penalty
77
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
86
Chuyền dài
111
Đá phạt
72
Sút xoáy
90
Rê bóng
100
Giữ bóng
98
Khéo léo
96
Thăng bằng
101
Phản ứng
108
Kèm người
108
Lấy bóng
113
Cắt bóng
107
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
113
Thể lực
109
Quyết đoán
108
Nhảy
108
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 | MŠK 질리나 B | |
| 2013~2013 | FC 즐라테모라우체 | |
| 2013~2016 | MŠK 질리나 | |
| 2012~2012 | MŠK 질리나 | |
| 2012~2016 | MŠK 질리나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández