72
CB
M. Škriniar
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milan Škriniar
CB
72
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
52
50
49
49
55
50
65
52
52
69
69
64
64
62
62
69
Tốc độ
58
Sút
43
Chuyền bóng
51
Rê bóng
50
Phòng thủ
70
Thể chất
71
Tốc độ
60
Tăng tốc
57
Dứt điểm
41
Lực sút
54
Sút xa
35
Chọn vị trí
36
Vô lê
45
Penalty
58
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
43
Chuyền dài
63
Đá phạt
39
Sút xoáy
38
Rê bóng
46
Giữ bóng
59
Khéo léo
37
Thăng bằng
48
Phản ứng
64
Kèm người
69
Lấy bóng
75
Cắt bóng
69
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
75
Thể lực
67
Quyết đoán
70
Nhảy
69
Bình tĩnh
66
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 | MŠK 질리나 B | |
| 2013~2013 | FC 즐라테모라우체 | |
| 2013~2016 | MŠK 질리나 | |
| 2012~2012 | MŠK 질리나 | |
| 2012~2016 | MŠK 질리나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández