117
CB
M. Škriniar
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milan Škriniar
CB
117
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
102
102
101
101
108
103
113
104
104
114
114
111
111
109
109
114
Tốc độ
107
Sút
87
Chuyền bóng
103
Rê bóng
103
Phòng thủ
115
Thể chất
116
Tốc độ
111
Tăng tốc
104
Dứt điểm
92
Lực sút
90
Sút xa
75
Chọn vị trí
104
Vô lê
81
Penalty
82
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
90
Chuyền dài
116
Đá phạt
78
Sút xoáy
96
Rê bóng
102
Giữ bóng
106
Khéo léo
101
Thăng bằng
107
Phản ứng
114
Kèm người
115
Lấy bóng
119
Cắt bóng
115
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
118
Thể lực
115
Quyết đoán
114
Nhảy
112
Bình tĩnh
111
TM đổ người
24
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 | MŠK 질리나 B | |
| 2013~2013 | FC 즐라테모라우체 | |
| 2013~2016 | MŠK 질리나 | |
| 2012~2012 | MŠK 질리나 | |
| 2012~2016 | MŠK 질리나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández