74
CB
M. Škriniar
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milan Škriniar
CB
74
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
56
54
52
52
59
54
67
54
54
71
72
64
64
62
62
71
Tốc độ
50
Sút
45
Chuyền bóng
52
Rê bóng
56
Phòng thủ
73
Thể chất
72
Tốc độ
54
Tăng tốc
47
Dứt điểm
46
Lực sút
60
Sút xa
34
Chọn vị trí
43
Vô lê
35
Penalty
49
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
38
Chuyền dài
63
Đá phạt
26
Sút xoáy
41
Rê bóng
56
Giữ bóng
62
Khéo léo
41
Thăng bằng
49
Phản ứng
71
Kèm người
74
Lấy bóng
74
Cắt bóng
72
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
78
Thể lực
60
Quyết đoán
72
Nhảy
74
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 | MŠK 질리나 B | |
| 2013~2013 | FC 즐라테모라우체 | |
| 2013~2016 | MŠK 질리나 | |
| 2012~2012 | MŠK 질리나 | |
| 2012~2016 | MŠK 질리나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki